Looking up...
Người phiên dịch
The interpreter translated the speech in real-time.
Người phiên dịch đã dịch bài phát biểu trong thời gian thực.
Một chương trình máy tính dùng để chuyển đổi dữ liệu hoặc lệnh giữa các hệ thống khác nhau
The software interpreter converted the code into machine language.
Chương trình phiên dịch đã chuyển đổi mã thành ngôn ngữ máy.
Từ 'interpreter' xuất phát từ tiếng Latin 'interpretari', có nghĩa là 'giải thích' hoặc 'phiên dịch'.
Người phiên dịch thường làm việc trong các tình huống giao tiếp chính thức, như hội nghị, phiên tòa, hoặc các cuộc đàm phán kinh doanh.