Looking up...
He interpreted the poem superficially and missed its deeper meaning.
Anh hiểu thơ một cách nông cạn và bỏ sót ý nghĩa sâu sắc của nó.
Hiểu một cách nông cạn, không sâu sắc hoặc không đầy đủ, chỉ dựa trên bề mặt mà không đi sâu vào nội dung.
Many students interpret literature superficially, focusing only on the plot.
Nhiều học sinh hiểu văn học một cách nông cạn, chỉ tập trung vào cốt truyện.
Thường dùng để chỉ cách hiểu không đầy đủ hoặc thiếu sâu sắc về một vấn đề.
Dùng khi muốn chỉ ra cách hiểu không đầy đủ hoặc thiếu sâu sắc về một vấn đề.
Từ 'interpret' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interpretari' (giải thích), còn 'superficially' từ 'superficial' (bề mặt).
Thường dùng để chỉ cách hiểu không đầy đủ hoặc thiếu sâu sắc về một vấn đề.