interpret superficially
/ɪnˈtɜːrpɹɪt sʊˈpɜːfɪʃəli/phrase★Trung cấp
thông thường
Hiểu một cách nông cạn, không sâu sắc hoặc không đầy đủ, chỉ dựa trên bề mặt mà không đi sâu vào nội dung.
Many students interpret literature superficially, focusing only on the plot.
Nhiều học sinh hiểu văn học một cách nông cạn, chỉ tập trung vào cốt truyện.
💡
Thường dùng để chỉ cách hiểu không đầy đủ hoặc thiếu sâu sắc về một vấn đề.
Cụm từ kết hợp
interpret literallyhiểu theo nghĩa đeninterpret deeplyhiểu sâu sắc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
take something at face valuecụm từ
hiểu theo nghĩa bề mặt
💡Mẹo hay
Cách sử dụng chính xác
Dùng khi muốn chỉ ra cách hiểu không đầy đủ hoặc thiếu sâu sắc về một vấn đề.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'interpret' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interpretari' (giải thích), còn 'superficially' từ 'superficial' (bề mặt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ cách hiểu không đầy đủ hoặc thiếu sâu sắc về một vấn đề.
Phân tích từ
interpret
giải thích, hiểu
rootsuperficially
bề mặt, nông cạn
adverbTừ Điển Anh Việt