interoperability

/ˌɪntərˌɒpərəˈbɪləti/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Tính chất cho phép các hệ thống, ứng dụng hoặc tổ chức khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả và liên tục.

Interoperability between healthcare systems is crucial for patient data sharing.

Tính tương thích giữa các hệ thống y tế là rất quan trọng để chia sẻ dữ liệu bệnh nhân.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Khả năng các tổ chức hoặc nhóm làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung.

The interoperability between departments improved after the new management strategy.

Tính tương thích giữa các bộ phận đã được cải thiện sau chiến lược quản lý mới.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó đề cập đến sự hợp tác hiệu quả giữa các đơn vị.

Cụm từ kết hợp

interoperability standardstiêu chuẩn tương thíchinteroperability testingkiểm thử tương thíchinteroperability frameworkkhung tương thích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

interoperable systemscụm từ
hệ thống tương thích
interoperability protocolcụm từ
giao thức tương thích

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng các phần mềm hoặc thiết bị hoạt động cùng nhau.

Quy tắc vàng

Tính tương thích là yếu tố quan trọng

Trong lĩnh vực công nghệ, tính tương thích là yếu tố quyết định sự thành công của một hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'inter-' (giùa) và 'operability' (khả năng hoạt động), bắt nguồn từ tiếng Latinh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả khả năng các hệ thống hoạt động cùng nhau.

Phân tích từ

inter-
giùa
prefix
+
operability
khả năng hoạt động
root
Từ Điển Anh Việt