Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. instrumental

instrumental

/ˌɪn.stɹʊˈmɛn.təl/
quan trọng, có tác dụng quan trọng

Music was instrumental in helping her relax.

Âm nhạc đã giúp cô ấy thư giãn một cách quan trọng.


chung

Có tác dụng quan trọng hoặc cần thiết trong việc đạt được một mục tiêu hoặc kết quả.

Teamwork was instrumental in completing the project on time.

Làm việc nhóm đã đóng góp quan trọng vào việc hoàn thành dự án đúng hạn.

Thường dùng để mô tả một yếu tố hoặc hành động có ảnh hưởng lớn đến kết quả.

music

Trong âm nhạc, có liên quan đến nhạc cụ hoặc cách sử dụng nhạc cụ.

The instrumental version of the song is beautiful.

Phiên bản nhạc cụ của bài hát rất đẹp.

Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'instrumental' có thể chỉ một bài hát chỉ có nhạc cụ mà không có giọng hát.

Cụm từ kết hợp

be instrumental inđóng góp quan trọng vàoinstrumental rolevai trò quan trọng

Từ đồng nghĩa

crucialessentialvitalkeydecisive

Từ trái nghĩa

irrelevantunimportantminor

Cụm từ liên quan

play an instrumental rolecụm từ
đóng góp quan trọng vào

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'instrumental' có thể dùng trong cả ngữ cảnh âm nhạc và ngữ cảnh chung. Trong ngữ cảnh âm nhạc, nó chỉ nhạc cụ, còn trong ngữ cảnh chung, nó chỉ yếu tố quan trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'instrument'

'Instrumental' là tính từ, còn 'instrument' là danh từ, có nghĩa là 'công cụ'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'instrumentalis', có nghĩa là 'có liên quan đến nhạc cụ' hoặc 'công cụ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'instrumental' thường dùng để mô tả một yếu tố quan trọng trong việc đạt được một kết quả. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'quan trọng' hoặc 'có tác dụng quan trọng'.

Phân tích từ

instrument
công cụ, nhạc cụ
root
+
-al
có tính chất của, liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.