Looking up...
Có tác dụng quan trọng hoặc cần thiết trong việc đạt được một mục tiêu hoặc kết quả.
Teamwork was instrumental in completing the project on time.
Làm việc nhóm đã đóng góp quan trọng vào việc hoàn thành dự án đúng hạn.
Thường dùng để mô tả một yếu tố hoặc hành động có ảnh hưởng lớn đến kết quả.
Trong âm nhạc, có liên quan đến nhạc cụ hoặc cách sử dụng nhạc cụ.
The instrumental version of the song is beautiful.
Phiên bản nhạc cụ của bài hát rất đẹp.
Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'instrumental' có thể chỉ một bài hát chỉ có nhạc cụ mà không có giọng hát.
Lưu ý rằng 'instrumental' có thể dùng trong cả ngữ cảnh âm nhạc và ngữ cảnh chung. Trong ngữ cảnh âm nhạc, nó chỉ nhạc cụ, còn trong ngữ cảnh chung, nó chỉ yếu tố quan trọng.
'Instrumental' là tính từ, còn 'instrument' là danh từ, có nghĩa là 'công cụ'.
Từ gốc Latin 'instrumentalis', có nghĩa là 'có liên quan đến nhạc cụ' hoặc 'công cụ'.
Trong tiếng Anh, 'instrumental' thường dùng để mô tả một yếu tố quan trọng trong việc đạt được một kết quả. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'quan trọng' hoặc 'có tác dụng quan trọng'.