infrastructure
/ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/Các hệ thống cơ bản và cơ sở hạ tầng vật chất cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc nền kinh tế, bao gồm đường sá, cầu cống, hệ thống nước, điện, và các công trình công cộng khác.
A well-developed infrastructure is crucial for economic growth.
Một cơ sở hạ tầng phát triển tốt là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng, quản lý đô thị, và phát triển kinh tế.
Các hệ thống và cơ sở hạ tầng ảo hoặc kỹ thuật số, chẳng hạn như mạng lưới internet, hệ thống dữ liệu, và các dịch vụ công nghệ thông tin.
Cloud computing has become an essential part of modern IT infrastructure.
Tính toán đám mây đã trở thành một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thuật ngữ này thường đề cập đến các hệ thống và dịch vụ hỗ trợ hoạt động kỹ thuật số.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'infrastructure' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức và chuyên môn, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Cơ sở hạ tầng vật chất và kỹ thuật số
Infrastructure có thể đề cập đến cả cơ sở hạ tầng vật chất (đường sá, cầu cống) và kỹ thuật số (mạng lưới internet, hệ thống dữ liệu).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'infrastructure' được hình thành từ 'infra-' (dưới) và 'structure' (cấu trúc), ban đầu được sử dụng trong quân sự để chỉ các công trình hỗ trợ cho hoạt động quân sự.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'infrastructure' thường được sử dụng để chỉ các công trình vật chất hoặc kỹ thuật số hỗ trợ hoạt động của một xã hội hoặc nền kinh tế. Trong tiếng Việt, từ 'cơ sở hạ tầng' được sử dụng rộng rãi để dịch thuật ngữ này.