inclusive
bao gồm tất cả, không loại trừ aiThe company promotes an inclusive workplace culture.
Công ty thúc đẩy một văn hóa làm việc bao gồm tất cả.
Bao gồm tất cả, không loại trừ hoặc phân biệt ai, đặc biệt là trong việc tạo điều kiện cho mọi người tham gia hoặc được đối xử công bằng.
Inclusive education ensures that all students, regardless of ability, can learn together.
Giáo dục bao gồm tất cả đảm bảo rằng tất cả học sinh, bất kể khả năng, đều có thể học tập cùng nhau.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, xã hội, hoặc chính sách công.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh xã hội
Từ 'inclusive' thường dùng để mô tả sự công bằng và sự bao gồm trong xã hội, giáo dục, hoặc chính sách công.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'exclusive'
'Inclusive' có nghĩa là bao gồm tất cả, trong khi 'exclusive' có nghĩa là chỉ dành cho một nhóm đặc biệt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'inclusivus', có nghĩa là 'bao gồm' hoặc 'kết hợp'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả chính sách, chương trình, hoặc văn hóa không phân biệt đối xử và tạo điều kiện cho mọi người tham gia.