For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

inclusive

/ɪnˈklusɪv/
adjective★Trung cấp
chung

Bao gồm tất cả, không loại trừ hoặc phân biệt ai, đặc biệt là trong việc tạo điều kiện cho mọi người tham gia hoặc được đối xử công bằng.

Inclusive education ensures that all students, regardless of ability, can learn together.

Giáo dục bao gồm tất cả đảm bảo rằng tất cả học sinh, bất kể khả năng, đều có thể học tập cùng nhau.

💡

Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, xã hội, hoặc chính sách công.

Cụm từ kết hợp

inclusive educationgiáo dục bao gồm tất cảinclusive growthsự phát triển bao gồm tất cảinclusive societyxã hội bao gồm tất cả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

inclusive designcụm từ
thiết kế bao gồm tất cả
inclusive languagecụm từ
ngôn ngữ bao gồm tất cả

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh xã hội

Từ 'inclusive' thường dùng để mô tả sự công bằng và sự bao gồm trong xã hội, giáo dục, hoặc chính sách công.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'exclusive'

'Inclusive' có nghĩa là bao gồm tất cả, trong khi 'exclusive' có nghĩa là chỉ dành cho một nhóm đặc biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inclusivus', có nghĩa là 'bao gồm' hoặc 'kết hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả chính sách, chương trình, hoặc văn hóa không phân biệt đối xử và tạo điều kiện cho mọi người tham gia.

Phân tích từ

in-
bên trong
prefix
+
-clusive
bao gồm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →