Looking up...
Trong thời gian chờ đợi hoặc trong lúc đó
In the mean time, please review the documents.
Trong lúc đó, xin vui lòng xem xét tài liệu.
We'll handle that later; in the mean time, let's focus on the current task.
Chúng ta sẽ xử lý việc đó sau; trong thời gian chờ đợi, hãy tập trung vào nhiệm vụ hiện tại.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn giữa hai sự kiện hoặc hành động.
Câu này thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để chỉ một khoảng thời gian ngắn mà người ta phải chờ đợi hoặc làm gì đó khác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Từ gốc tiếng Anh, 'mean time' ban đầu có nghĩa là 'thời gian trung bình', nhưng trong ngữ cảnh này nó được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn giữa hai sự kiện.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để chỉ một khoảng thời gian tạm thời mà người ta phải chờ đợi hoặc làm gì đó khác.