in sync
/ɪn sɪŋk/phrase★Trung cấp
thông thường
Đồng bộ, hoạt động một cách liên tục và đồng thời, không có sự chậm trễ hoặc bất đồng.
The dancers moved in perfect sync with the music.
Những người nhảy đã di chuyển hoàn hảo đồng bộ với âm nhạc.
Her breathing was in sync with his.
Hơi thở của cô ấy đồng bộ với của anh ấy.
💡
Thường dùng để mô tả sự đồng bộ trong hoạt động, âm nhạc, hoặc công việc.
Cụm từ kết hợp
in sync withđồng bộ vớiout of synckhông đồng bộ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
out of synccụm từ
không đồng bộ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong âm nhạc
Thường dùng để mô tả sự đồng bộ giữa âm nhạc và nhảy.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ từ 'sync' (viết tắt của 'synchronize'), có nghĩa là đồng bộ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, công nghệ, hoặc hoạt động nhóm.
Phân tích từ
in
trong
prepositionsync
đồng bộ
nounTừ Điển Anh Việt