Looking up...
We have the documents in hand.
Chúng tôi đã có tài liệu sẵn sàng.
Đã có sẵn hoặc được giữ trong tay, thường chỉ việc đã hoàn thành hoặc có thể sử dụng ngay.
The project is in hand and will be completed by next month.
Dự án đang được thực hiện và sẽ hoàn thành trước tháng tới.
She has the situation in hand.
Cô ấy đang kiểm soát tình hình.
Thường dùng để chỉ việc đã được bắt đầu hoặc đang được quản lý.
Dùng 'in hand' khi muốn nhấn mạnh việc đã bắt đầu hoặc đang quản lý tốt.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' và 'hand' để chỉ việc có sẵn hoặc được quản lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án, việc làm hoặc tình hình.