in hand

/ɪn hænd/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Đã có sẵn hoặc được giữ trong tay, thường chỉ việc đã hoàn thành hoặc có thể sử dụng ngay.

The project is in hand and will be completed by next month.

Dự án đang được thực hiện và sẽ hoàn thành trước tháng tới.

She has the situation in hand.

Cô ấy đang kiểm soát tình hình.

💡

Thường dùng để chỉ việc đã được bắt đầu hoặc đang được quản lý.

Cụm từ kết hợp

have something in handcó điều gì đó sẵn sàngtake something in handbắt đầu quản lý điều gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

out of handcụm từ
không kiểm soát được

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'in hand' khi muốn nhấn mạnh việc đã bắt đầu hoặc đang quản lý tốt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' và 'hand' để chỉ việc có sẵn hoặc được quản lý.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án, việc làm hoặc tình hình.

Từ Điển Anh Việt