immobility

/ɪˈmɒbɪləti/
nounTrung cấp
chung

Tình trạng không thể di chuyển hoặc không có sự chuyển động.

His immobility due to arthritis made daily tasks difficult.

Sự bất động của anh ấy do bệnh viêm khớp đã làm cho các công việc hàng ngày trở nên khó khăn.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng cơ thể hoặc vật thể không thể di chuyển.

figurative

Tình trạng không thay đổi hoặc không tiến bộ.

The company's immobility in adapting to new technologies led to its decline.

Sự bất động của công ty trong việc thích nghi với các công nghệ mới đã dẫn đến sự suy giảm của nó.

💡

Dùng để chỉ tình trạng tĩnh tắc hoặc không tiến bộ trong các tình huống không liên quan đến di chuyển vật lý.

Cụm từ kết hợp

immobility of the jointssự bất động của khớpimmobility of the marketsự bất động của thị trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'immobility' thường dùng để mô tả tình trạng cơ thể không thể di chuyển do bệnh tật hoặc chấn thương.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'immobilitas', từ 'in-' (không) + 'mobilis' (có thể di chuyển).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng cơ thể không thể di chuyển, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh figurative để chỉ sự không thay đổi.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
-mobility
sự di chuyển
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt