ignore the problem
/ɪˈɡnɔːr ðə ˈprɒbləm/Từ chối nhận thức hoặc giải quyết một vấn đề, thường là do tránh khó khăn hoặc không muốn đối mặt với nó.
He tends to ignore the problem rather than fixing it.
Anh ấy thường bỏ qua vấn đề thay vì sửa chữa nó.
Ignoring the problem will only make it worse in the long run.
Bỏ qua vấn đề chỉ sẽ làm nó trở nên tồi tệ hơn trong dài hạn.
Thường được sử dụng để chỉ sự tránh né hoặc không chịu đối mặt với vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tránh né hoặc không chịu đối mặt với vấn đề. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh việc bỏ qua một vấn đề thay vì giải quyết nó.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng sai ngữ cảnh
Không nên sử dụng cụm từ này khi muốn chỉ việc không quan tâm đến một vấn đề mà không có ý định bỏ qua. Ví dụ: 'I ignore the problem' (sai) thay vì 'I don't care about the problem' (đúng).
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ được hình thành từ động từ 'ignore' (bỏ qua) và danh từ 'problem' (vấn đề).
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nơi người ta không muốn hoặc không chịu đối mặt với một vấn đề. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự tránh né hoặc không chịu trách nhiệm.