Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ignore the problem

ignore the problem

/ɪˈɡnɔːr ðə ˈprɒbləm/
bỏ qua vấn đề

Instead of ignoring the problem, we should address it directly.

Thay vì bỏ qua vấn đề, chúng ta nên giải quyết nó một cách trực tiếp.


thông thường

Từ chối nhận thức hoặc giải quyết một vấn đề, thường là do tránh khó khăn hoặc không muốn đối mặt với nó.

He tends to ignore the problem rather than fixing it.

Anh ấy thường bỏ qua vấn đề thay vì sửa chữa nó.

Ignoring the problem will only make it worse in the long run.

Bỏ qua vấn đề chỉ sẽ làm nó trở nên tồi tệ hơn trong dài hạn.

Thường được sử dụng để chỉ sự tránh né hoặc không chịu đối mặt với vấn đề.

Cụm từ kết hợp

ignore the issuebỏ qua vấn đềignore the signsbỏ qua các dấu hiệuignore the consequencesbỏ qua hậu quả

Từ đồng nghĩa

overlook the problemneglect the problemavoid the issue

Từ trái nghĩa

address the problemconfront the problemtackle the issue

Cụm từ liên quan

turn a blind eyethành ngữ
bỏ qua một vấn đề hoặc hành vi xấu
sweep under the rugthành ngữ
giấu đi hoặc bỏ qua vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tránh né hoặc không chịu đối mặt với vấn đề. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh việc bỏ qua một vấn đề thay vì giải quyết nó.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai ngữ cảnh

Không nên sử dụng cụm từ này khi muốn chỉ việc không quan tâm đến một vấn đề mà không có ý định bỏ qua. Ví dụ: 'I ignore the problem' (sai) thay vì 'I don't care about the problem' (đúng).

Nguồn gốc từ

Cụm từ được hình thành từ động từ 'ignore' (bỏ qua) và danh từ 'problem' (vấn đề).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nơi người ta không muốn hoặc không chịu đối mặt với một vấn đề. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự tránh né hoặc không chịu trách nhiệm.

Phân tích từ

ignore
bỏ qua, không chú ý
root
+
the problem
vấn đề cần giải quyết
object
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.