Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

icon

/ˈaɪ.kɒn/
noun★Trung cấp— biểu tượng
chung

Một hình ảnh hoặc biểu tượng đơn giản được sử dụng để đại diện cho một khái niệm, ứng dụng, hoặc chức năng.

The home icon on the screen takes you to the main menu.

Biểu tượng nhà trên màn hình sẽ đưa bạn đến menu chính.

💡

Thường được sử dụng trong giao diện người dùng (UI) hoặc thiết kế đồ họa.

cultural

Một người hoặc vật được coi là biểu tượng của một phong trào, ý tưởng, hoặc thời đại.

Che Guevara became an icon of rebellion in the 1960s.

Che Guevara trở thành biểu tượng của phong trào nổi loạn vào những năm 1960.

💡

Thường liên quan đến văn hóa, lịch sử, hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

app iconbiểu tượng ứng dụngiconic figurengười biểu tượngiconic momentkhoảnh khắc biểu tượng

Từ đồng nghĩa

symbolemblemrepresentativefigure

Cụm từ liên quan

iconicadjective
được coi là biểu tượng hoặc có ý nghĩa biểu trưng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao diện người dùng

Trong công nghệ, 'icon' thường được sử dụng để biểu thị các chức năng hoặc ứng dụng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'icon' và 'symbol'

'Icon' thường là một hình ảnh đơn giản, còn 'symbol' có thể là một biểu tượng phức tạp hơn với ý nghĩa sâu sắc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'eikōn' (εἰκών), có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'biểu tượng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong công nghệ, 'icon' thường chỉ một biểu tượng nhỏ trên màn hình. Trong văn hóa, nó có thể chỉ một người hoặc vật có ý nghĩa biểu trưng.

Phân tích từ

eikōn
hình ảnh
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.