Looking up...
Được cấp nước, được hydrat hóa, chứa nước
The team made sure to stay hydrated during the marathon.
Đội ngũ đảm bảo giữ đủ nước trong suốt cuộc marathon.
The hydrated form of the compound is more stable.
Dạng hydrat hóa của hợp chất ổn định hơn.
Cần phân biệt với 'dehydrated'.
Từ 'hydrate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hydor', nghĩa là nước.
Thường dùng trong y học, thể thao và hóa học.