Looking up...
Sự hài hước, tính chất làm cho người khác cười hoặc cảm thấy vui vẻ.
She has a great sense of humor.
Cô ấy có một khiếu hài hước tuyệt vời.
The movie was full of dark humor.
Phim đầy đủ với hài hước đen tối.
Từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng làm cho người khác cười hoặc tính chất hài hước của một tình huống.
Tính cách hoặc cách xử lý tình huống một cách vui vẻ, không nghiêm túc.
He took the criticism with humor.
Anh ấy nhận lời chỉ trích một cách vui vẻ.
Trong ngữ cảnh này, 'humor' có thể chỉ cách xử lý tình huống một cách vui vẻ, không nghiêm túc.
Từ 'humor' thường được sử dụng để mô tả khả năng làm cho người khác cười hoặc tính chất hài hước của một tình huống. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
'Humor' thường được sử dụng để mô tả khả năng làm cho người khác cười hoặc tính chất hài hước của một tình huống, trong khi 'comedy' thường được sử dụng để mô tả một thể loại phim hoặc chương trình truyền hình hài.
Từ tiếng Anh 'humor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'humor' có nghĩa là 'chất lỏng' hoặc 'sự ẩm ướt'. Trong tiếng Anh trung cổ, nó được sử dụng để chỉ các chất lỏng trong cơ thể, nhưng từ đó đã phát triển ý nghĩa hiện tại về sự hài hước.
Từ 'humor' thường được sử dụng để mô tả khả năng làm cho người khác cười hoặc tính chất hài hước của một tình huống. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả cách xử lý tình huống một cách vui vẻ, không nghiêm túc.