hidden issue
/ˈhɪdn ˈɪʃuː/Một vấn đề được giấu kín hoặc không được công khai, thường liên quan đến các vấn đề pháp lý, tài chính hoặc kỹ thuật.
The company failed to disclose the hidden issue in its financial reports.
Công ty đã không tiết lộ vấn đề giấu kín trong báo cáo tài chính của họ.
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc tài chính để chỉ các vấn đề được che giấu hoặc không được tiết lộ.
Một vấn đề kỹ thuật hoặc lỗi không được phát hiện ngay lập tức, có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc an toàn của một hệ thống.
The software had a hidden issue that caused crashes under certain conditions.
Phần mềm có một vấn đề giấu kín khiến nó bị sập trong một số tình huống.
Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các lỗi hoặc vấn đề kỹ thuật không được phát hiện ngay lập tức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, nên tránh sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Đừng sử dụng nhầm với 'hidden agenda'
'Hidden issue' chỉ vấn đề giấu kín, còn 'hidden agenda' chỉ mục đích giấu kín.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'hidden' (giấu kín) và 'issue' (vấn đề), được sử dụng để mô tả các vấn đề không được công khai hoặc không được phát hiện ngay lập tức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, tài chính hoặc kỹ thuật để chỉ các vấn đề được che giấu hoặc không được tiết lộ.