Looking up...
Người có dũng cảm, thực hiện hành động xuất sắc và được ngưỡng mộ trong xã hội.
She became a hero after rescuing the children from the fire.
Cô ấy trở thành một anh hùng sau khi cứu các đứa trẻ khỏi đám cháy.
Thường dùng để chỉ người thực hiện việc dũng cảm, không dùng cho vật.
Nhân vật trung tâm, thường mạnh mẽ và có phẩm chất cao trong truyện, truyền thuyết hoặc phim.
In the novel, the hero overcomes many obstacles.
Trong tiểu thuyết, anh hùng vượt qua rất nhiều trở ngại.
'Anh hùng' thường dùng cho người hiện đại, còn 'hùng sĩ' thường dùng cho nhân vật lịch sử hoặc truyền thuyết.
Từ Hy Lạp 'heros' → Latin 'heros' → tiếng Anh hiện đại 'hero', nghĩa gốc là người hùng trong truyền thuyết.
Dùng 'anh hùng' để chỉ người có hành động dũng cảm; không dùng để mô tả vật hoặc khái niệm trừu tượng.