here comes

/hɪər kʌmz/
phraseTrung cấp
thông thường

Dùng để thông báo hoặc chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó đang đến gần.

Here comes your favorite song!

Bài hát yêu thích của bạn đang đến!

Here comes trouble!

Đã đến lúc rắc rối!

💡

Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc để cảnh báo.

Cụm từ kết hợp

here comes the rainđã đến lúc mưahere comes the brideđã đến lúc cô dâu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

here we gocụm từ
đã đến lúc
here it iscụm từ
đây là nó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hài hước

Câu này thường dùng để tạo sự hứng thú hoặc cảnh báo một cách vui vẻ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống nghiêm túc

Câu này thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc thông báo, không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'here' (đây) và 'comes' (đang đến), dùng để chỉ sự đến gần của ai hoặc cái gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hài hước, cảnh báo hoặc để tạo sự hứng thú.

Phân tích từ

here
đây
root
+
comes
đang đến
root
Từ Điển Anh Việt