herbs

/hɜːrbs/
nounTrung cấp
chung

Các loại cây hoặc cây bụi có mùi thơm và được sử dụng để gia vị hoặc làm thuốc.

Basil, mint, and rosemary are common culinary herbs.

Hành tây, mùi tây và hương thảo là những loại cây thuốc lá thường được dùng trong ẩm thực.

💡

Thường được sử dụng trong ẩm thực hoặc y học dân gian.

Cụm từ kết hợp

fresh herbscây thuốc lá tươidried herbscây thuốc lá khômedicinal herbscây thuốc lá dược liệu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

herbal medicinecụm từ
y học sử dụng cây thuốc lá
herb gardencụm từ
vườn cây thuốc lá

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ẩm thực

Các loại cây thuốc lá như basil, mint và rosemary thường được dùng để gia vị món ăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'herb' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'herba', có nghĩa là 'cây' hoặc 'cây cỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'herbs' thường dùng để chỉ các loại cây có mùi thơm và được sử dụng trong ẩm thực hoặc y học. Trong tiếng Việt, 'cây thuốc lá' là từ phổ biến nhất để dịch 'herbs'.

Từ Điển Anh Việt