herbivorous

/ˈhɜːrbɪvərəs/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Thú ăn thực vật, chỉ ăn thực vật

Cows are herbivorous animals that primarily eat grass.

Bò là loài động vật ăn thực vật chủ yếu ăn cỏ.

Many herbivorous insects rely on plants for both food and shelter.

Nhiều loài côn trùng ăn thực vật phụ thuộc vào thực vật để có thức ăn và nơi trú ẩn.

💡

Từ này thường dùng trong sinh học để mô tả loài động vật ăn thực vật.

Cụm từ kết hợp

herbivorous animalđộng vật ăn thực vậtherbivorous dietchế độ ăn uống ăn thực vật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'carnivorous' (thú ăn thịt) hoặc 'omnivorous' (thú ăn tạp).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'herba' (thực vật) + 'vorare' (ăn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong sinh học và sinh thái học.

Phân tích từ

herb
thực vật
root
+
-ivorous
ăn
suffix
Từ Điển Anh Việt