hem and haw

/hɛm ənd hɔ/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Mô tả hành động do dự, không quyết định được nhanh chóng.
Nghĩa đen
Tiếng ừ ừ và tiếng hả hả (mô tả tiếng nói lẹo lịp).
Phân tích nghĩa đen
hemTiếng ừ ừ+and+hawTiếng hả hả
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người nói lẹo lịp, không quyết định được nhanh chóng.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại, khi phải làm một quyết định khó khăn, người ta có thể nói: 'I'm just hemming and hawing over this decision.'
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh sự chần chừ trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống xã hội.
thông thường

Nói lẹo lịp, do dự, không quyết định được một cách nhanh chóng.

He hemmed and hawed for hours before finally agreeing to the proposal.

Anh ấy nói lẹo lịp suốt nhiều giờ trước khi cuối cùng đồng ý với đề xuất.

💡

Thường dùng để mô tả hành động chần chừ, không quyết định nhanh.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beat around the bushthành ngữ
Tránh nói thẳng vào vấn đề

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Thường dùng trong các cuộc hội thoại để mô tả hành động do dự.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại, mô tả tiếng nói lẹo lịp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc khi phải làm một quyết định khó khăn.

Từ Điển Anh Việt