hem and haw
/hɛm ənd hɔ/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Nói lẹo lịp, do dự, không quyết định được một cách nhanh chóng.
He hemmed and hawed for hours before finally agreeing to the proposal.
Anh ấy nói lẹo lịp suốt nhiều giờ trước khi cuối cùng đồng ý với đề xuất.
💡
Thường dùng để mô tả hành động chần chừ, không quyết định nhanh.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
beat around the bushthành ngữ
Tránh nói thẳng vào vấn đề
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn nói
Thường dùng trong các cuộc hội thoại để mô tả hành động do dự.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại, mô tả tiếng nói lẹo lịp.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc khi phải làm một quyết định khó khăn.
Từ Điển Anh Việt