have a lot on one's plate
/hæv ə lɒt ɒn wʌnz pleɪt/idiom★Trung cấp◆thành ngữ
💼Kinh doanh
thông thường
Có quá nhiều việc phải làm, đến mức khó có thể xử lý được.
She has a lot on her plate with the new project and family responsibilities.
Cô ấy có quá nhiều việc phải làm với dự án mới và trách nhiệm gia đình.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng căng thẳng do quá nhiều công việc hoặc trách nhiệm.
Cụm từ kết hợp
have too much on one's platecó quá nhiều việc phải làm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
be in over one's headthành ngữ
quá tải, không thể xử lý được
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Thường dùng để mô tả tình trạng căng thẳng do quá nhiều công việc.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả thực tế
Không dùng để mô tả thực tế về một đĩa ăn đầy thức ăn.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ hình ảnh một đĩa ăn đầy thức ăn, ám chỉ việc quá nhiều việc phải làm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc quản lý thời gian.
Phân tích từ
have
có
verba lot
quá nhiều
phraseon one's plate
trên đĩa của mình
phraseTừ Điển Anh Việt