have a lot on one's plate

/hæv ə lɒt ɒn wʌnz pleɪt/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Có quá nhiều việc phải làm, đến mức khó có thể xử lý được.
Nghĩa đen
Có nhiều thức ăn trên đĩa của mình.
Phân tích nghĩa đen
have+a lotquá nhiều+on one's platetrên đĩa của mình
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một đĩa ăn đầy thức ăn, ám chỉ việc quá nhiều việc phải làm.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang nói về tình trạng căng thẳng do quá nhiều công việc hoặc trách nhiệm.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa làm việc phương Tây để mô tả tình trạng căng thẳng.
💼Kinh doanh
thông thường

Có quá nhiều việc phải làm, đến mức khó có thể xử lý được.

She has a lot on her plate with the new project and family responsibilities.

Cô ấy có quá nhiều việc phải làm với dự án mới và trách nhiệm gia đình.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng căng thẳng do quá nhiều công việc hoặc trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

have too much on one's platecó quá nhiều việc phải làm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be in over one's headthành ngữ
quá tải, không thể xử lý được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Thường dùng để mô tả tình trạng căng thẳng do quá nhiều công việc.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả thực tế

Không dùng để mô tả thực tế về một đĩa ăn đầy thức ăn.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hình ảnh một đĩa ăn đầy thức ăn, ám chỉ việc quá nhiều việc phải làm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc quản lý thời gian.

Phân tích từ

have
verb
+
a lot
quá nhiều
phrase
+
on one's plate
trên đĩa của mình
phrase
Từ Điển Anh Việt