Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

harassment

/ˈhærəsmənt/
noun★Trung cấp— sự quấy rối
⚖️Luật
trang trọng

Hành động quấy rối, làm phiền hoặc gây áp lực cho người khác một cách liên tục và không hợp pháp, thường dẫn đến sự bất an hoặc tổn thương.

Workplace harassment can include verbal abuse, threats, or unwanted physical contact.

Sự quấy rối tại nơi làm việc có thể bao gồm sự lăng mạ bằng lời nói, những lời đe dọa hoặc tiếp xúc vật lý không mong muốn.

💡

Trong pháp luật, sự quấy rối có thể dẫn đến các hình phạt dân sự hoặc hình sự.

thông thường

Hành động gây rối, quấy nhiễu hoặc gây bất tiện cho người khác một cách liên tục, thường trong các tình huống xã hội.

Online harassment has become a major issue with the rise of social media.

Sự quấy rối trên mạng đã trở thành một vấn đề lớn với sự phát triển của mạng xã hội.

💡

Trong xã hội, sự quấy rối có thể xảy ra ở nhiều hình thức, bao gồm quấy rối tình dục, quấy rối về chủng tộc, hoặc quấy rối tâm lý.

Cụm từ kết hợp

sexual harassmentsự quấy rối tình dụcworkplace harassmentsự quấy rối tại nơi làm việccyber harassmentsự quấy rối trên mạng

Từ đồng nghĩa

bullyingmolestationintimidation

Từ trái nghĩa

supportencouragementrespect

Cụm từ liên quan

to harassverb
quấy rối
harassment policycụm từ
chính sách chống quấy rối

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'harassment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, nên sử dụng khi mô tả các hành động gây áp lực hoặc quấy rối một cách không hợp pháp.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'harassment' và 'bullying'

'Harassment' thường liên quan đến các hành động gây áp lực hoặc quấy rối một cách không hợp pháp, trong khi 'bullying' thường liên quan đến sự quấy rối hoặc bạo lực giữa các cá nhân, đặc biệt là trong trường học hoặc nơi làm việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'harass', có nghĩa là 'quấy rối, làm phiền', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'harasser' (thế kỷ 16).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'harassment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để mô tả các hành động gây áp lực hoặc quấy rối một cách không hợp pháp.

Phân tích từ

harass
quấy rối, làm phiền
root
+
-ment
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.