Looking up...
Hành động quấy rối, làm phiền hoặc gây áp lực cho người khác một cách liên tục và không hợp pháp, thường dẫn đến sự bất an hoặc tổn thương.
Workplace harassment can include verbal abuse, threats, or unwanted physical contact.
Sự quấy rối tại nơi làm việc có thể bao gồm sự lăng mạ bằng lời nói, những lời đe dọa hoặc tiếp xúc vật lý không mong muốn.
Trong pháp luật, sự quấy rối có thể dẫn đến các hình phạt dân sự hoặc hình sự.
Hành động gây rối, quấy nhiễu hoặc gây bất tiện cho người khác một cách liên tục, thường trong các tình huống xã hội.
Online harassment has become a major issue with the rise of social media.
Sự quấy rối trên mạng đã trở thành một vấn đề lớn với sự phát triển của mạng xã hội.
Trong xã hội, sự quấy rối có thể xảy ra ở nhiều hình thức, bao gồm quấy rối tình dục, quấy rối về chủng tộc, hoặc quấy rối tâm lý.
Từ 'harassment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, nên sử dụng khi mô tả các hành động gây áp lực hoặc quấy rối một cách không hợp pháp.
'Harassment' thường liên quan đến các hành động gây áp lực hoặc quấy rối một cách không hợp pháp, trong khi 'bullying' thường liên quan đến sự quấy rối hoặc bạo lực giữa các cá nhân, đặc biệt là trong trường học hoặc nơi làm việc.
Từ gốc tiếng Anh 'harass', có nghĩa là 'quấy rối, làm phiền', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'harasser' (thế kỷ 16).
Từ 'harassment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để mô tả các hành động gây áp lực hoặc quấy rối một cách không hợp pháp.