habitat

/ˈhæbɪtæt/
môi trường sống

The rainforest is a vital habitat for many endangered species.

Rừng mưa là một môi trường sống quan trọng cho nhiều loài động vật nguy cấp.


trang trọng

Môi trường tự nhiên hoặc nhân tạo nơi sinh vật sống và phát triển.

This coral reef is an important habitat for marine life.

Rạn san hô này là một môi trường sống quan trọng cho sinh vật biển.

Thường dùng trong sinh học và bảo tồn môi trường.

Cụm từ kết hợp

natural habitatmôi trường sống tự nhiênurban habitatmôi trường sống đô thịprotected habitatmôi trường sống được bảo vệ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

habitat losscụm từ
sự mất môi trường sống
habitat destructioncụm từ
sự phá hủy môi trường sống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'environment', nhưng 'habitat' thường chỉ môi trường sống của một loài cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'habitare' (sống ở).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nơi sinh sống của động vật hoặc thực vật trong tự nhiên.

Phân tích từ

habit
thói quen
root
+
-at
được sử dụng để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt