gross receipts
/ˈɡroʊs rɪˈsɛpts/Tổng doanh thu thu được trước khi trừ bất kỳ chi phí nào, bao gồm cả thuế và chi phí kinh doanh.
The company reported gross receipts of $5 million last quarter.
Công ty đã báo cáo tổng doanh thu thu được là 5 triệu đô la trong quý vừa qua.
Thường được sử dụng trong tài chính và báo cáo doanh thu của doanh nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'gross receipts' và 'gross income' có sự khác biệt: 'gross receipts' bao gồm tất cả các khoản thu, trong khi 'gross income' thường chỉ bao gồm các khoản thu có liên quan đến hoạt động chính của doanh nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Khai báo thu nhập
Trong báo cáo tài chính, 'gross receipts' phải được khai báo chính xác để tuân thủ quy định của cơ quan thuế.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'gross' có nghĩa là 'tổng' hoặc 'toàn bộ', và 'receipts' có nghĩa là 'doanh thu'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong tài chính để chỉ tổng số tiền thu được trước khi trừ chi phí.