greet
/ɡriːt/Chào hỏi hoặc chào đón ai đó một cách thân thiện hoặc chính thức.
The host greeted the guests warmly.
Chủ nhà đã chào đón khách mời một cách ấm áp.
He greeted his colleagues with a handshake.
Anh ấy chào đồng nghiệp bằng cách bắt tay.
Động từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chào hỏi hoặc chào đón.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Động từ 'greet' có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thân thiện. Hãy chọn cách sử dụng phù hợp với ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Chào hỏi chính thức
Khi chào hỏi trong các tình huống chính thức, hãy sử dụng cách chào hỏi phù hợp với văn hóa và quy tắc của nơi đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'greet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grētan', có nghĩa là 'chào hỏi'.
📝Ghi chú sử dụng
Động từ 'greet' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thân thiện. Nó có thể được sử dụng với các đối tượng khác nhau như người, nhóm người, hoặc thậm chí là một sự kiện.