greens

/ɡriːnz/
nounCơ bản
thông thường

Thực phẩm từ các loại rau xanh, thường được dùng để chỉ các loại rau tươi, lá xanh hoặc các loại rau có màu xanh.

Eating greens is good for your health.

Ăn các loại rau xanh tốt cho sức khỏe.

She prefers to eat greens rather than meat.

Cô ấy thích ăn rau xanh hơn là thịt.

💡

Thường dùng để chỉ các loại rau tươi, lá xanh hoặc các loại rau có màu xanh.

Cụm từ kết hợp

eat greensăn rau xanhleafy greensrau lá xanhdark greensrau xanh đậm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go greencụm từ
sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường
green thumbcụm từ
người có tài trồng cây, có khả năng làm cây trồng phát triển tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng 'greens' trong bữa ăn

Bạn có thể thêm rau xanh vào các món ăn như salad, soup hoặc món chính để tăng cường dinh dưỡng.

Quy tắc vàng

Chọn rau xanh tươi

Khi mua rau xanh, hãy chọn những loại có màu xanh sáng, không có dấu hiệu hư hỏng hoặc đen.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'greens' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grene', có nghĩa là 'xanh', và được dùng để chỉ các loại thực phẩm có màu xanh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'greens' thường dùng để chỉ các loại rau tươi, lá xanh hoặc các loại rau có màu xanh. Nó cũng có thể dùng để chỉ các món ăn từ rau xanh.

Phân tích từ

green
xanh
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt