greens

/ɡriːnz/
thảo mộc

She loves eating greens like spinach and kale.

Cô ấy thích ăn thảo mộc như rau xà lách và rau cải bắp.


thông thường

Thực vật có màu xanh, thường là rau hoặc cây có lá xanh, được dùng làm thực phẩm.

Eating greens is good for your health.

Ăn thảo mộc tốt cho sức khỏe.

Thường dùng để chỉ các loại rau xanh như rau cải, rau xà lách, hoặc các loại rau có lá xanh.

thông thường

Các loại thực phẩm có màu xanh, bao gồm cả trái cây và rau.

The salad was full of fresh greens.

Món salad đầy rau xanh tươi.

Có thể bao gồm cả các loại rau và trái cây có màu xanh như dưa chuột, ô liu, và các loại rau khác.

Cụm từ kết hợp

leafy greensrau lá xanheat your greensăn rau xanh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong bữa ăn

Thảo mộc là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh, cung cấp vitamin và khoáng chất cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'greens' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'grene', có nghĩa là 'xanh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'greens' thường dùng để chỉ các loại rau xanh hoặc thực phẩm có màu xanh. Trong tiếng Việt, từ 'thảo mộc' được dùng để chỉ các loại rau hoặc cây có lá xanh.

Từ Điển Anh Việt