greedflation

/ˈɡriːdˌfleɪʃən/
nounTrung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành

Hiện tượng lạm phát do các doanh nghiệp tăng giá sản phẩm hoặc dịch vụ một cách không cần thiết để tăng lợi nhuận trong thời kỳ lạm phát, thay vì do chi phí sản xuất tăng.

Critics argue that greedflation is worsening the cost-of-living crisis.

Các nhà phê bình cho rằng lạm phát do tham lam đang làm trầm trọng hóa khủng hoảng chi phí sinh hoạt.

💡

Khái niệm này kết hợp từ 'greed' (tham lam) và 'inflation' (lạm phát).

Cụm từ kết hợp

greedflation effecthiệu ứng lạm phát do tham lamgreedflation scandalscandal lạm phát do tham lam

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

greedflation scandalcụm từ
scandal liên quan đến lạm phát do tham lam

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả lạm phát do tham lam của doanh nghiệp, không phải lạm phát do chi phí sản xuất tăng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với lạm phát thông thường

Greedflation khác với lạm phát thông thường do tăng chi phí sản xuất, mà là do doanh nghiệp tăng giá để tăng lợi nhuận.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'greed' (tham lam) và 'inflation' (lạm phát), được sử dụng phổ biến trong kinh tế học và tài chính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế và các vấn đề xã hội liên quan đến lạm phát.

Phân tích từ

greed
tham lam
root
+
flation
lạm phát
root
Từ Điển Anh Việt