For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Great Resignation

/ˌɡreɪt rɪˈzɪɡneɪʃən/
phrase★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Thời kỳ nhiều người từ chức công việc của họ đồng thời, thường do sự không hài lòng với điều kiện làm việc hoặc mong muốn tìm kiếm cơ hội mới.

During the Great Resignation, many employees left their jobs to pursue better work-life balance.

Trong thời kỳ sự từ chức hàng loạt, nhiều nhân viên đã từ chức để tìm kiếm sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc tốt hơn.

💡

Thường diễn ra trong thời kỳ kinh tế ổn định hoặc sau các sự kiện xã hội lớn.

Cụm từ kết hợp

Great Resignation wavesóng sự từ chức hàng loạtGreat Resignation trendxu hướng sự từ chức hàng loạt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

quiet quittingcụm từ
sự từ chức yên lặng (từ chức mà không thông báo trước)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và xã hội, không phải trong các tình huống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm

Great Resignation không liên quan đến việc từ chức của một cá nhân, mà là một xu hướng xã hội lớn.

📖Nguồn gốc từ

Thuật ngữ này bắt nguồn từ thời kỳ sau đại dịch COVID-19, khi nhiều người quyết định từ chức để tìm kiếm công việc phù hợp hơn với mong muốn của họ.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và xã hội để mô tả hiện tượng nhiều người từ chức đồng thời.

Phân tích từ

Great
đại, lớn
adjective
+
Resignation
sự từ chức
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →