Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

grass

/ɡræs/
noun★Cơ bản— cỏ
chung

Thảo mộc ngắn mọc tự nhiên trên đất, thường có màu xanh.

She sat on the grass and enjoyed the sunshine.

Cô ấy ngồi trên cỏ và thưởng thức ánh nắng.

💡

Thường dùng để chỉ loại cỏ thường thấy trong vườn, công viên hoặc đồng cỏ.

agriculture

Một loại cây lương thực được trồng để làm thức ăn cho gia súc.

Farmers grow grass to feed their cattle.

Những người nông dân trồng cỏ để cho bò ăn.

💡

Trong nông nghiệp, 'grass' có thể chỉ các loại cỏ như cỏ lúa, cỏ bò, v.v.

Cụm từ kết hợp

fresh grasscỏ tươidry grasscỏ khôcut the grasscắt cỏ

Từ đồng nghĩa

herblawnpasture

Từ trái nghĩa

concreteasphalt

Cụm từ liên quan

the grass is always greener on the other sidethành ngữ
Đời người khác luôn tốt hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'grass' trong ngữ cảnh nông nghiệp

Khi nói về nông nghiệp, 'grass' thường dùng để chỉ các loại cỏ trồng để làm thức ăn cho gia súc.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'grass' và 'lawn'

'Grass' thường dùng để chỉ loại cỏ tự nhiên, còn 'lawn' dùng để chỉ loại cỏ được cắt gọn và chăm sóc để làm sân vườn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'grass' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'græs', có liên quan đến các ngôn ngữ Germanic khác.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'grass' có thể dùng để chỉ cả loại cỏ tự nhiên lẫn loại cỏ trồng để làm thức ăn cho gia súc. Trong tiếng Việt, 'cỏ' có thể dùng để chỉ cả loại cỏ tự nhiên lẫn loại cỏ trồng.

Phân tích từ

grass
cỏ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.