giveaway

/ˈɡɪvəweɪ/
sự tặng miễn phí

The company organized a giveaway to promote their new product.

Công ty đã tổ chức một sự kiện tặng miễn phí để quảng bá sản phẩm mới của họ.


thông thường

Sự tặng hoặc phân phát miễn phí hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền bạc để quảng bá, khuyến mãi hoặc làm từ thiện.

She won a free vacation in a social media giveaway.

Cô ấy đã giành được một chuyến du lịch miễn phí trong một sự kiện tặng miễn phí trên mạng xã hội.

The charity organized a giveaway for underprivileged children.

Quỹ từ thiện đã tổ chức một sự kiện tặng miễn phí cho các em bé khó khăn.

Thường được sử dụng trong quảng cáo, marketing hoặc các hoạt động từ thiện.

Cụm từ kết hợp

giveaway contestcuộc thi tặng quàgiveaway eventsự kiện tặng quàfree giveawaysự tặng miễn phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give awayđộng từ cụm
tặng, phân phát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh marketing

Từ 'giveaway' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động quảng cáo hoặc khuyến mãi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'give' (tặng) và 'away' (ra, đi), có nghĩa là 'tặng ra' hoặc 'phân phát miễn phí'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo, marketing hoặc từ thiện. Có thể là một sự kiện hoặc hoạt động tặng quà miễn phí.

Phân tích từ

give
tặng
root
+
away
ra, đi
root
Từ Điển Anh Việt