giveaway
sự tặng miễn phíThe company organized a giveaway to promote their new product.
Công ty đã tổ chức một sự kiện tặng miễn phí để quảng bá sản phẩm mới của họ.
Sự tặng hoặc phân phát miễn phí hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền bạc để quảng bá, khuyến mãi hoặc làm từ thiện.
She won a free vacation in a social media giveaway.
Cô ấy đã giành được một chuyến du lịch miễn phí trong một sự kiện tặng miễn phí trên mạng xã hội.
The charity organized a giveaway for underprivileged children.
Quỹ từ thiện đã tổ chức một sự kiện tặng miễn phí cho các em bé khó khăn.
Thường được sử dụng trong quảng cáo, marketing hoặc các hoạt động từ thiện.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh marketing
Từ 'giveaway' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động quảng cáo hoặc khuyến mãi.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'give' (tặng) và 'away' (ra, đi), có nghĩa là 'tặng ra' hoặc 'phân phát miễn phí'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo, marketing hoặc từ thiện. Có thể là một sự kiện hoặc hoạt động tặng quà miễn phí.