For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

giveaway

/ˈɡɪvəweɪ/
noun★Trung cấp
thông thường

Sự tặng hoặc phân phát miễn phí hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền bạc để quảng bá, khuyến mãi hoặc làm từ thiện.

She won a free vacation in a social media giveaway.

Cô ấy đã giành được một chuyến du lịch miễn phí trong một sự kiện tặng miễn phí trên mạng xã hội.

The charity organized a giveaway for underprivileged children.

Quỹ từ thiện đã tổ chức một sự kiện tặng miễn phí cho các em bé khó khăn.

💡

Thường được sử dụng trong quảng cáo, marketing hoặc các hoạt động từ thiện.

Cụm từ kết hợp

giveaway contestcuộc thi tặng quàgiveaway eventsự kiện tặng quàfree giveawaysự tặng miễn phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give awayđộng từ cụm
tặng, phân phát

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh marketing

Từ 'giveaway' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động quảng cáo hoặc khuyến mãi.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'give' (tặng) và 'away' (ra, đi), có nghĩa là 'tặng ra' hoặc 'phân phát miễn phí'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo, marketing hoặc từ thiện. Có thể là một sự kiện hoặc hoạt động tặng quà miễn phí.

Phân tích từ

give
tặng
root
+
away
ra, đi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →