Loading...
Loading...
cung cấp thông tin hoặc cảnh báo trước cho ai đó về một tình huống hoặc sự kiện sắp xảy ra
I'll give you a heads up that the meeting has been rescheduled for tomorrow.
Tôi sẽ cung cấp cho bạn thông tin trước rằng cuộc họp đã được lên lịch lại cho ngày mai.
Biểu đạt sự thông báo hoặc cảnh báo trước một cách không chính thức.
Cụm từ này thường được sử dụng trước khi một sự kiện hoặc tình huống quan trọng xảy ra.
Xuất phát từ thể thao, đặc biệt là trong bóng bầu dục, nơi 'heads up' có nghĩa là chuyền bóng lên cho đồng đội.
Thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức.