Looking up...
Nắm lại được sự tự kiểm soát của mình, tập trung và hành động một cách hiệu quả.
After months of procrastination, he finally got his act together and finished his project.
Sau nhiều tháng trì hoãn, anh ấy cuối cùng đã nắm lại được sự tự kiểm soát của mình và hoàn thành dự án của mình.
She needs to get her act together if she wants to pass the exam.
Cô ấy cần nắm lại được sự tự kiểm soát của mình nếu muốn đỗ kỳ thi.
Thường dùng để khuyến khích hoặc chỉ trích ai đó về việc cải thiện hành vi hoặc hiệu suất.
Câu idiom này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Câu này thường dùng trong các tình huống không chính thức, nên tránh sử dụng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Bắt nguồn từ tiếng Anh, dùng để mô tả việc một người nắm lại được sự tự kiểm soát và tập trung.
Thường dùng trong các tình huống không chính thức, có thể mang ý nghĩa khuyến khích hoặc chỉ trích.