For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

get-ones-act-together

/ɡɛt wʌnz ækt təˈɡɛðər/
phrasal verb★Trung cấp
thông thường

Nắm lại được sự tự kiểm soát của mình, tập trung và hành động một cách hiệu quả.

After months of procrastination, he finally got his act together and finished his project.

Sau nhiều tháng trì hoãn, anh ấy cuối cùng đã nắm lại được sự tự kiểm soát của mình và hoàn thành dự án của mình.

She needs to get her act together if she wants to pass the exam.

Cô ấy cần nắm lại được sự tự kiểm soát của mình nếu muốn đỗ kỳ thi.

💡

Thường dùng để khuyến khích hoặc chỉ trích ai đó về việc cải thiện hành vi hoặc hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

get your act togethernắm lại được sự tự kiểm soát của mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pull yourself togetherthành ngữ
Nắm lại được sự tự kiểm soát của mình
shape upthành ngữ
Cải thiện hành vi hoặc hiệu suất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Câu idiom này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Câu này thường dùng trong các tình huống không chính thức, nên tránh sử dụng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh, dùng để mô tả việc một người nắm lại được sự tự kiểm soát và tập trung.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống không chính thức, có thể mang ý nghĩa khuyến khích hoặc chỉ trích.

Phân tích từ

get
nắm lại
verb
+
act
hành vi, sự tự kiểm soát
noun
+
together
một cách hiệu quả
adverb
✎ Ghi chú vào May 25, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →