get organized
/ɡɛt ɔːɡənaɪzd/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường
Sắp xếp, sắp đặt, làm cho có thứ tự và có kế hoạch
I need to get organized before the big project starts.
Tôi cần sắp xếp mọi thứ trước khi dự án lớn bắt đầu.
She always gets organized with her study materials before exams.
Cô ấy luôn sắp xếp tài liệu học tập trước khi thi.
💡
Thường dùng để nói về việc sắp xếp công việc, tài liệu, hoặc cuộc sống để trở nên hiệu quả hơn.
Cụm từ kết hợp
get organized withsắp xếp vớiget organized forsắp xếp cho
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
get things in ordercụm từ
sắp xếp mọi thứ có thứ tự
stay organizedcụm từ
giúp duy trì sự sắp xếp
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Thường dùng khi muốn nói về việc sắp xếp công việc hoặc tài liệu để làm việc hiệu quả hơn.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Không dùng để nói về việc sắp xếp vật lý như đồ đạc, chỉ dùng cho việc sắp xếp công việc hoặc kế hoạch.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'get' (làm cho) và 'organized' (có thứ tự), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc, học tập hoặc quản lý thời gian.
Phân tích từ
get
làm cho
verborganized
có thứ tự
adjectiveTừ Điển Anh Việt