get organized

/ɡɛt ɔːɡənaɪzd/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
thông thường

Sắp xếp, sắp đặt, làm cho có thứ tự và có kế hoạch

I need to get organized before the big project starts.

Tôi cần sắp xếp mọi thứ trước khi dự án lớn bắt đầu.

She always gets organized with her study materials before exams.

Cô ấy luôn sắp xếp tài liệu học tập trước khi thi.

💡

Thường dùng để nói về việc sắp xếp công việc, tài liệu, hoặc cuộc sống để trở nên hiệu quả hơn.

Cụm từ kết hợp

get organized withsắp xếp vớiget organized forsắp xếp cho

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get things in ordercụm từ
sắp xếp mọi thứ có thứ tự
stay organizedcụm từ
giúp duy trì sự sắp xếp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Thường dùng khi muốn nói về việc sắp xếp công việc hoặc tài liệu để làm việc hiệu quả hơn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để nói về việc sắp xếp vật lý như đồ đạc, chỉ dùng cho việc sắp xếp công việc hoặc kế hoạch.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'get' (làm cho) và 'organized' (có thứ tự), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc, học tập hoặc quản lý thời gian.

Phân tích từ

get
làm cho
verb
+
organized
có thứ tự
adjective
Từ Điển Anh Việt