Looking up...
We need to get off the bus at the next stop.
Chúng ta cần xuống xe buýt ở trạm kế tiếp.
Rời khỏi một phương tiện giao thông (xe buýt, tàu, máy bay, v.v.).
She got off the train at Hanoi station.
Cô ấy xuống tàu tại ga Hà Nội.
Please get off the bus here.
Vui lòng xuống xe buýt ở đây.
Thường đi kèm với phương tiện giao thông cụ thể (get off the bus/train/plane).
Kết thúc công việc hoặc nhiệm vụ vào cuối ngày.
I usually get off work at 6 PM.
Tôi thường tan làm lúc 6 giờ chiều.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc (get off work).
Tránh khỏi hình phạt hoặc trách nhiệm.
He got off with a warning instead of a fine.
Anh ấy được tha bẳng một lời cảnh cáo thay vì bị phạt tiền.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật (get off with a warning/light punishment).
'Get off' dùng cho phương tiện giao thông công cộng (bus, train, plane), trong khi 'get out of' dùng cho xe hơi hoặc không gian kín (get out of the car).
Sử dụng 'get off work' để diễn đạt việc kết thúc giờ làm. Ví dụ: 'I get off work at 5 PM.' (Tôi tan làm lúc 5 giờ chiều.)
Kết hợp từ 'get' (có được, đạt tới) và 'off' (tách khỏi). 'Get off' xuất hiện từ thế kỷ 16 với nghĩa 'rời khỏi' (phương tiện giao thông).
1. Khi nói về phương tiện giao thông, luôn đi kèm giới từ 'the' (get off the bus). 2. Trong ngữ cảnh pháp luật, 'get off' có nghĩa là thoát khỏi hình phạt. 3. 'Get off work' là cụm từ thông dụng trong môi trường công sở.