Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

get off

/ɡɛt ɔf/◆động từ cụm
xuống, rời khỏi

We need to get off the bus at the next stop.

Chúng ta cần xuống xe buýt ở trạm kế tiếp.


neutral

Rời khỏi một phương tiện giao thông (xe buýt, tàu, máy bay, v.v.).

She got off the train at Hanoi station.

Cô ấy xuống tàu tại ga Hà Nội.

Please get off the bus here.

Vui lòng xuống xe buýt ở đây.

Thường đi kèm với phương tiện giao thông cụ thể (get off the bus/train/plane).

Kinh doanh
thông thường

Kết thúc công việc hoặc nhiệm vụ vào cuối ngày.

I usually get off work at 6 PM.

Tôi thường tan làm lúc 6 giờ chiều.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc (get off work).

Luật
thông thường

Tránh khỏi hình phạt hoặc trách nhiệm.

He got off with a warning instead of a fine.

Anh ấy được tha bẳng một lời cảnh cáo thay vì bị phạt tiền.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật (get off with a warning/light punishment).

Cụm từ kết hợp

get off worktan làmget off the bus/trainxuống xe buýt/tàuget off easythoát tội nhẹ, tránh được hình phạt nặng

Từ đồng nghĩa

alightdisembarkleavefinish work

Từ trái nghĩa

get onboardstart work

Cụm từ liên quan

get onđộng từ cụm
lên phương tiện giao thông
get inđộng từ cụm
lên xe hơi

Mẹo hay

Phân biệt 'get off' và 'get out of'

'Get off' dùng cho phương tiện giao thông công cộng (bus, train, plane), trong khi 'get out of' dùng cho xe hơi hoặc không gian kín (get out of the car).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'get off' trong công việc

Sử dụng 'get off work' để diễn đạt việc kết thúc giờ làm. Ví dụ: 'I get off work at 5 PM.' (Tôi tan làm lúc 5 giờ chiều.)

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'get' (có được, đạt tới) và 'off' (tách khỏi). 'Get off' xuất hiện từ thế kỷ 16 với nghĩa 'rời khỏi' (phương tiện giao thông).

Ghi chú sử dụng

1. Khi nói về phương tiện giao thông, luôn đi kèm giới từ 'the' (get off the bus). 2. Trong ngữ cảnh pháp luật, 'get off' có nghĩa là thoát khỏi hình phạt. 3. 'Get off work' là cụm từ thông dụng trong môi trường công sở.

Phân tích từ

get
có được, đạt tới
root
+
off
tách khỏi, rời khỏi
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.