Looking up...
Liên quan đến di truyền, đặc điểm di truyền hoặc sự truyền lại các đặc điểm từ cha mẹ đến con cái.
Scientists study genetic mutations to understand diseases.
Các nhà khoa học nghiên cứu các đột biến di truyền để hiểu về bệnh tật.
Thường dùng trong y học và sinh học.
Từ 'genetic' thường liên quan đến di truyền, không nên nhầm lẫn với 'genetic' trong ngữ cảnh khác.
Trong y học, 'genetic' thường liên quan đến các bệnh di truyền hoặc nghiên cứu về DNA.
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'genetikós', có nghĩa là 'thuộc về gia đình' hoặc 'thuộc về nguồn gốc'.
Thường dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học và nghiên cứu khoa học.