gay

/ɡeɪ/
đồng tính

He came out as gay last year.

Anh ấy đã công khai là đồng tính năm ngoái.


thông thường

Thuộc về hoặc liên quan đến tình dục hoặc tình cảm giữa những người cùng giới tính.

The couple celebrated their gay marriage with friends and family.

Cặp đôi đã tổ chức lễ cưới đồng tính của họ với bạn bè và gia đình.

Từ này thường được sử dụng để mô tả người đồng tính nam hoặc nữ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ cộng đồng LGBTQ+.

thông thường

Vui vẻ, sôi nổi, hấp dẫn.

The party was so gay that everyone had a great time.

Bữa tiệc thật vui vẻ đến nỗi mọi người đều có một thời gian tuyệt vời.

Nghĩa này ít được sử dụng hiện nay và có thể gây nhầm lẫn.

Cụm từ kết hợp

gay pridesự tự hào của cộng đồng LGBTQ+gay marriagehôn nhân đồng tínhgay barquán bar đồng tính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

come out as gaycụm từ
công khai là đồng tính
gay rightscụm từ
quyền của người đồng tính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này một cách tôn trọng và không sử dụng nó một cách xúc phạm.

Quy tắc vàng

Tôn trọng cộng đồng LGBTQ+

Khi nói về cộng đồng LGBTQ+, hãy sử dụng từ ngữ một cách tôn trọng và không phân biệt đối xử.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp 'gai' (vui vẻ, hấp dẫn), nhưng từ năm 1950, nó bắt đầu được sử dụng để chỉ người đồng tính nam.

Ghi chú sử dụng

Từ 'gay' hiện nay chủ yếu dùng để chỉ người đồng tính nam hoặc nữ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ cộng đồng LGBTQ+ nói chung. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang tính xúc phạm nếu sử dụng không đúng cách.

Từ Điển Anh Việt