Looking up...
Thuộc về hoặc liên quan đến tình dục hoặc tình cảm giữa những người cùng giới tính.
The couple celebrated their gay marriage with friends and family.
Cặp đôi đã tổ chức lễ cưới đồng tính của họ với bạn bè và gia đình.
Từ này thường được sử dụng để mô tả người đồng tính nam hoặc nữ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ cộng đồng LGBTQ+.
Vui vẻ, sôi nổi, hấp dẫn.
The party was so gay that everyone had a great time.
Bữa tiệc thật vui vẻ đến nỗi mọi người đều có một thời gian tuyệt vời.
Nghĩa này ít được sử dụng hiện nay và có thể gây nhầm lẫn.
Hãy sử dụng từ này một cách tôn trọng và không sử dụng nó một cách xúc phạm.
Khi nói về cộng đồng LGBTQ+, hãy sử dụng từ ngữ một cách tôn trọng và không phân biệt đối xử.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp 'gai' (vui vẻ, hấp dẫn), nhưng từ năm 1950, nó bắt đầu được sử dụng để chỉ người đồng tính nam.
Từ 'gay' hiện nay chủ yếu dùng để chỉ người đồng tính nam hoặc nữ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ cộng đồng LGBTQ+ nói chung. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang tính xúc phạm nếu sử dụng không đúng cách.