gate

/ɡeɪt/
cổng

Please close the gate before leaving.

Hãy đóng cổng trước khi ra đi.


chung

Một cấu trúc được sử dụng để chặn hoặc cho phép đi qua một khu vực nhất định, thường được làm bằng kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác.

The garden gate was left open all night.

Cổng vườn đã được để mở suốt đêm.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các cổng ở nhà, vườn, hoặc các khu vực công cộng.

Công nghệ
chuyên ngành

Một cách tiếp cận hoặc phương pháp để thực hiện một việc gì đó, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ hoặc kinh doanh.

The new API gate allows developers to manage access to their services more efficiently.

API gate mới cho phép các nhà phát triển quản lý quyền truy cập vào dịch vụ của họ một cách hiệu quả hơn.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'gate' có thể đề cập đến các cổng logic hoặc các hệ thống quản lý truy cập.

Cụm từ kết hợp

gate crashxâm nhập không mờigate keeperngười giữ cổng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gate crashcụm từ
xâm nhập không mời
gate keepercụm từ
người giữ cổng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'gate' để tránh nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'gate' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geat', có nghĩa là 'cổng' hoặc 'lối vào'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'gate' thường được sử dụng để chỉ các cổng vật lý, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh.

Từ Điển Anh Việt