gaslighting
/ˈɡæslaɪtɪŋ/Hành động khiến người khác nghi ngờ về sự thật, trí tuệ hoặc nhận thức của họ bằng cách phủ nhận, sai lệch hoặc làm nhầm lẫn thông tin.
Gaslighting can make victims doubt their own memory and perception.
Sự manipule tâm lý có thể khiến nạn nhân nghi ngờ về ký ức và nhận thức của mình.
Thường xảy ra trong mối quan hệ gần gũi hoặc trong các tình huống quyền lực bất bình đẳng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Nhận biết gaslighting
Nếu bạn thường nghi ngờ về nhận thức của mình sau khi tương tác với một người nào đó, có thể bạn đang bị manipule tâm lý.
⚡Quy tắc vàng
Xác nhận sự thật
Khi nghi ngờ rằng bạn đang bị manipule tâm lý, hãy ghi lại các sự kiện và xác minh thông tin từ nguồn khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ bắt nguồn từ vở kịch năm 1938 của Patrick Hamilton 'Gas Light' (Đèn hơi ga), trong đó một chàng trai khiến vợ nghi ngờ về sự thật bằng cách điều chỉnh ánh đèn hơi ga.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học hoặc xã hội học để mô tả các hành vi manipule tâm lý.