For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

garbage in, garbage out

/ˈɡɑːbɪdʒ ɪn ˌɡɑːbɪdʒ aʊt/
phrase★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Kết quả phụ thuộc vào chất lượng đầu vào. Nếu đầu vào không tốt, kết quả cũng sẽ không tốt.
¶ Nghĩa đen
Nếu đầu vào là rác, đầu ra cũng là rác.
Phân tích nghĩa đen
garbagerác+inđầu vào+outđầu ra
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một hệ thống xử lý thông tin như một ống dẫn, nơi đầu vào rác sẽ dẫn đến đầu ra rác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án trí tuệ nhân tạo, khi dữ liệu huấn luyện không chất lượng, mô hình sẽ không hoạt động tốt.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này được phổ biến trong cộng đồng kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực xử lý dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.
💻Công nghệ
chuyên ngành

Nếu đầu vào là không chính xác hoặc chất lượng thấp, kết quả cũng sẽ không chính xác hoặc chất lượng thấp. Thường dùng để chỉ hệ thống hoặc quá trình xử lý thông tin.

The model's performance suffered because of garbage in, garbage out.

Hiệu suất của mô hình bị suy giảm vì đầu vào không chất lượng.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong xử lý dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng

Câu này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về hệ thống hoặc quá trình xử lý thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ lĩnh vực khoa học máy tính, đặc biệt là trong việc xử lý dữ liệu. Khái niệm này được phổ biến vào những năm 1950.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu đầu vào trong việc đảm bảo chất lượng kết quả.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →