Looking up...
They held a funeral for their beloved grandfather.
Họ đã tổ chức lễ tang cho ông nội yêu quý của họ.
Lễ tang là nghi lễ tổ chức để tưởng nhớ và chào biệt người đã qua đời, thường bao gồm việc chôn cất hoặc hỏa táng.
The funeral was a solemn occasion with many family members in attendance.
Lễ tang là một sự kiện nghiêm túc với nhiều thành viên gia đình tham dự.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và tôn trọng.
Từ 'funeral' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và tôn trọng. Hãy sử dụng từ này khi nói về nghi lễ tang lễ.
Khi nói về lễ tang, hãy sử dụng từ ngữ tôn trọng và nghiêm túc.
Từ 'funeral' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'funus' có nghĩa là 'lễ tang' hoặc 'thân xác'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và tôn trọng. Trong tiếng Việt, từ 'lễ tang' là từ thông dụng nhất để diễn tả ý nghĩa này.