fowl

/faʊl/
nounTrung cấp
trang trọng

Con chim được nuôi để lấy thịt hoặc trứng, như gà, vịt, ngỗng.

Farmers raise fowl for meat and eggs.

Nông dân nuôi chim để lấy thịt và trứng.

The market sells various kinds of fowl.

Chợ bán nhiều loại chim nuôi.

💡

Thường dùng để chỉ các loài chim nuôi như gà, vịt, ngỗng, và các loài khác.

Cụm từ kết hợp

domestic fowlchim nuôiwild fowlchim hoang dãgame fowlchim săn

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'fowl' thường chỉ chim nuôi, không dùng cho chim hoang dã.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'fugel', có nguồn gốc từ tiếng German 'fuglaz', có nghĩa là 'chim'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fowl' thường dùng để chỉ chim nuôi, còn 'bird' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chim hoang dã.

Phân tích từ

fowl
chim
root
Từ Điển Anh Việt