forgive and forget

/fərˈɡɪv ænd fərˈɡɛt/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Nói về việc tha thứ và quên đi để duy trì hòa bình hoặc mối quan hệ.
Nghĩa đen
tha thứ và quên đi
Phân tích nghĩa đen
forgivetha thứ+and+forgetquên đi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người tha thứ cho người khác và cố gắng quên đi những điều xấu xí đã xảy ra.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh cãi giữa hai người, một người có thể nói 'forgive and forget' để khuyến khích tha thứ và tiếp tục mối quan hệ.
Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh ý tưởng về sự tha thứ và quên đi trong văn hóa Tây phương, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân và gia đình.
thông thường

Nói về việc tha thứ cho người khác và cố gắng quên đi những điều xấu xí đã xảy ra, để duy trì mối quan hệ hoặc hòa bình.

Forgive and forget is the key to a happy marriage.

Tha thứ và quên đi là bí quyết cho một cuộc hôn nhân hạnh phúc.

💡

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

let bygones be bygonesthành ngữ
quên đi những điều đã xảy ra để tiếp tục

💡Mẹo hay

Sử dụng trong mối quan hệ

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích tha thứ và quên đi trong các mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự tha thứ và quên đi để duy trì hòa bình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tha thứ và quên đi để tiếp tục mối quan hệ.

Từ Điển Anh Việt