forcefully

/ˈfɔrsfʊli/
adverbTrung cấp
trang trọng

Bằng cách sử dụng lực lượng hoặc sức mạnh, thường trong một cách mạnh mẽ hoặc cưỡng chế

She forcefully argued her point in the debate.

Cô đã mạnh mẽ tranh luận điểm của mình trong cuộc tranh luận.

💡

Có thể mang nghĩa cưỡng chế hoặc mạnh mẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Forcefully thường đi sau động từ hoặc trước câu để nhấn mạnh mức độ

📖Nguồn gốc từ

Từ 'force' + '-fully', với 'force' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'force', liên quan đến 'facere' (làm) trong tiếng Latin

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính trị, pháp lý đến描述 hành động mạnh mẽ

Từ Điển Anh Việt