follow the correct course

/ˈfɒloʊ ðə kəˈrɛkt kɔːrs/
phraseTrung cấp
trang trọng

Tuân theo lộ trình hoặc hành động đúng đắn để đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

The ship followed the correct course to avoid the storm.

Con tàu tuân theo lộ trình đúng đắn để tránh bão.

In business, following the correct course means making strategic decisions.

Trong kinh doanh, tuân theo lộ trình đúng đắn có nghĩa là đưa ra các quyết định chiến lược.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ việc tuân theo quy trình hoặc kế hoạch đã định.

Cụm từ kết hợp

follow the right coursetuân theo lộ trình đúng đắncorrect course of actionhành động đúng đắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stay on coursecụm từ
giúp duy trì lộ trình hoặc kế hoạch ban đầu
lose one's waycụm từ
mất hướng hoặc không tuân theo lộ trình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, kế hoạch kinh doanh hoặc hướng dẫn du lịch.

Quy tắc vàng

Đừng bỏ qua kế hoạch

Tuân theo lộ trình đúng đắn là cách hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ngữ cảnh hàng hải, nơi 'course' chỉ hướng đi của tàu, và 'correct' nhấn mạnh sự chính xác của lộ trình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh như du lịch, kinh doanh, hoặc quản lý dự án để nhấn mạnh sự cần thiết của kế hoạch và sự kiên nhẫn.

Phân tích từ

follow
tuân theo
verb
+
the correct
đúng đắn
adjective
+
course
lộ trình, hành động
noun
Từ Điển Anh Việt