follow a false lead

/ˈfɒloʊ ə ˈfɔːls liːd/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Đi theo một hướng điều tra sai lầm hoặc dẫn đến kết quả không chính xác, thường gây mất thời gian và nỗ lực.
Nghĩa đen
Theo dõi một đường dẫn giả
Phân tích nghĩa đen
followtheo dõi+falsegiả+leadđường dẫn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đi theo một con đường sai lầm, mất thời gian và nỗ lực trong việc tìm kiếm thông tin chính xác.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một vụ án tội phạm, cảnh sát theo dõi một đường dẫn giả, mất nhiều thời gian và nỗ lực trước khi nhận ra thông tin đó không chính xác.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong các câu chuyện tội phạm hoặc điều tra, ám chỉ việc mất thời gian theo dõi thông tin không chính xác.
⚖️Luật
thông thường

Đi theo một hướng điều tra sai lầm hoặc dẫn đến kết quả không chính xác, thường gây mất thời gian và nỗ lực.

The detective followed a false lead for weeks before realizing the suspect was innocent.

Cảnh sát đã theo dõi một đường dẫn giả trong vài tuần trước khi nhận ra bị can là vô tội.

💡

Thường được sử dụng trong các trường hợp điều tra tội phạm, nghiên cứu khoa học hoặc các hoạt động yêu cầu tìm kiếm thông tin chính xác.

Cụm từ kết hợp

follow a false leadtheo dõi một đường dẫn giả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chase a red herringthành ngữ
Đi theo một thông tin sai lầm hoặc dẫn đến kết quả không chính xác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong các trường hợp điều tra tội phạm hoặc nghiên cứu khoa học, ám chỉ việc mất thời gian theo dõi thông tin không chính xác.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thường ngày

Cụm từ này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà chủ yếu trong các trường hợp chuyên môn như điều tra tội phạm hoặc nghiên cứu khoa học.

📖Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong các câu chuyện tội phạm hoặc điều tra, từ 'false lead' (đường dẫn giả) ám chỉ một thông tin sai lầm hoặc dẫn đến kết quả không chính xác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra, ám chỉ việc mất thời gian theo dõi thông tin không chính xác.

Phân tích từ

follow
theo dõi
verb
+
false
giả
adjective
+
lead
đường dẫn, thông tin
noun
Từ Điển Anh Việt