Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. follow a false lead

follow a false lead

/ˈfɒloʊ ə ˈfɔːls liːd/
theo dõi một đường dẫn sai lầm

The detective followed a false lead for weeks before realizing the mistake.

Cảnh sát đã theo dõi một đường dẫn sai lầm trong vài tuần trước khi nhận ra lỗi lầm của mình.


thông thường

Theo dõi một đường dẫn hoặc thông tin sai lầm, dẫn đến kết quả không chính xác hoặc không có kết quả.

After following a false lead, the team realized they had been misled by incorrect data.

Sau khi theo dõi một đường dẫn sai lầm, nhóm nhận ra họ đã bị lừa dối bởi dữ liệu sai.

Thường được sử dụng trong các tình huống điều tra, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

follow a false trailtheo dõi một đường dẫn sai lầmlead someone astraylàm cho ai đó đi lạc

Từ đồng nghĩa

follow a false trailpursue a dead endgo down the wrong path

Từ trái nghĩa

follow the right leadfind the correct path

Cụm từ liên quan

go down the wrong pathcụm từ
theo dõi một hướng sai lầm
pursue a dead endcụm từ
theo dõi một đường dẫn không dẫn đến kết quả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh điều tra

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống điều tra hoặc nghiên cứu, khi người ta theo dõi một thông tin sai lầm.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này không được sử dụng để mô tả việc theo dõi một đường dẫn vật lý, mà chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc theo dõi một thông tin hoặc đường dẫn sai lầm, dẫn đến kết quả không chính xác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống điều tra, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

follow
theo dõi
verb
+
a false lead
một đường dẫn sai lầm
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.