Looking up...
Sự chảy dâng của nước, đặc biệt là do mưa lớn hoặc sông ngập.
The flood destroyed many homes in the village.
Lũ lụt đã phá hủy nhiều ngôi nhà ở làng.
Thường dùng để mô tả hiện tượng thiên tai.
Sự chảy dâng của một lượng lớn thứ gì đó (như ánh sáng, thông tin).
The stadium was flooded with fans.
Sân vận động bị ngập tràn bởi những người hâm mộ.
Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa.
Lưu ý rằng 'flood' có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa, nhưng trong tiếng Việt, 'lũ lụt' thường chỉ dùng cho hiện tượng thiên tai.
Từ tiếng Anh cổ 'flōd', có nguồn gốc từ tiếng German 'flōdiz', có nghĩa là 'sông, dòng chảy'.
Trong tiếng Anh, 'flood' có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để mô tả sự chảy dâng của một lượng lớn thứ gì đó, chẳng hạn như ánh sáng, thông tin hoặc người.