Looking up...
Chuyến bay của máy bay hoặc vật thể bay khác.
The flight from New York to London takes about seven hours.
Chuyến bay từ New York đến London mất khoảng bảy giờ.
Thường dùng để chỉ chuyến bay hàng không.
Sự bay của một con chim hoặc vật bay khác.
The birds took flight at dawn.
Các con chim bay lên vào lúc bình minh.
Dùng để mô tả hành động của động vật bay.
Sự trốn thoát hoặc chạy trốn.
He made a flight for the border.
Anh ta chạy trốn đến biên giới.
Dùng để chỉ hành động trốn thoát.
Lưu ý rằng 'flight' có thể dùng để chỉ chuyến bay hoặc hành động bay, nên cần xem ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Khi dùng 'flight' để chỉ chuyến bay, thường đi kèm với động từ 'book', 'take', hoặc 'delay'.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'flyght', có nghĩa là 'sự bay' hoặc 'sự trốn thoát'.
Từ 'flight' thường dùng để chỉ chuyến bay hàng không, nhưng cũng có thể dùng để chỉ hành động bay của động vật hoặc sự trốn thoát.