flexible schedule

/ˈflɛksɪbəl ˈskedʒuːl/
phraseTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Lịch làm việc linh hoạt cho phép người lao động điều chỉnh giờ làm theo nhu cầu cá nhân hoặc tình huống cụ thể.

Many companies offer flexible schedules to improve work-life balance.

Nhiều công ty cung cấp lịch làm việc linh hoạt để cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

With a flexible schedule, I can attend my child's school events.

Với lịch làm việc linh hoạt, tôi có thể tham dự các sự kiện của trường học con tôi.

💡

Thường được áp dụng trong các công việc văn phòng, công nghệ thông tin hoặc các lĩnh vực yêu cầu sự sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

flexible working hoursgiờ làm việc linh hoạtflexible work arrangementsắp xếp làm việc linh hoạt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

work from homecụm từ
làm việc từ nhà
remote workcụm từ
làm việc từ xa

💡Mẹo hay

Lợi ích của lịch làm việc linh hoạt

Lịch làm việc linh hoạt giúp tăng năng suất và giảm căng thẳng cho nhân viên.

Quy tắc vàng

Áp dụng chính sách

Các công ty nên thiết lập quy định rõ ràng về lịch làm việc linh hoạt để tránh lạm dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'flexible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flexibilis' (có thể uốn cong), còn 'schedule' từ tiếng Latin 'schedula' (một tấm giấy).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chính sách nhân sự của các công ty hiện đại để tăng sự hài lòng của nhân viên.

Phân tích từ

flexible
linh hoạt
adjective
+
schedule
lịch trình
noun
Từ Điển Anh Việt