flexible schedule

/ˈflɛksəbl ˈʃɛdʒuːl/
lịch trình linh hoạt

My job offers a flexible schedule, so I can work from home some days.

Công việc của tôi cho phép lịch trình linh hoạt, vì vậy tôi có thể làm việc từ nhà một số ngày.


thông thường

Một lịch trình hoặc kế hoạch làm việc cho phép thay đổi thời gian hoặc cách thức thực hiện, giúp người làm việc có thể điều chỉnh theo nhu cầu cá nhân.

Freelancers often have flexible schedules to accommodate client needs.

Những người làm việc tự do thường có lịch trình linh hoạt để phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là với các công việc từ xa hoặc tự do.

Cụm từ kết hợp

flexible working hoursgiới tiếp làm việc linh họtflexible schedule policychính sách lịch trình linh họt

Cụm từ liên quan

work-life balancecụm từ
cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường làm việc hiện đại

Lịch trình linh hoạt thường được ưu tiên trong các công ty hiện đại để tăng sự hài lòng và hiệu suất của nhân viên.

Quy tắc vàng

Lịch trình linh hoạt không có nghĩa là không có kỷ luật

Mặc dù có thể điều chỉnh thời gian, nhưng vẫn cần có kế hoạch rõ ràng để đảm bảo hiệu quả làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'flexible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flexibilis' (có thể uốn cong), và 'schedule' từ tiếng Latin 'schedula' (một tấm giấy nhỏ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là với các công việc từ xa hoặc tự do. Có thể áp dụng cho cả học tập và các hoạt động khác.

Phân tích từ

flexible
linh hoạt, có thể thay đổi
adjective
+
schedule
lịch trình, kế hoạch
noun
Từ Điển Anh Việt