Looking up...
Her fidelity to her friends is admirable.
Sự trung thành của cô ấy với bạn bè rất đáng kính.
Sự trung thành, sự trung thực, sự giữ gìn tính chính xác hoặc độ tin cậy của một hệ thống.
The fidelity of the recording was excellent.
Chất lượng âm thanh của bản ghi rất tốt.
Trong tiếng Anh, 'fidelity' thường dùng để chỉ sự trung thành hoặc độ chính xác của một hệ thống.
'Fidelity' thường dùng trong ngữ cảnh âm thanh để chỉ chất lượng âm thanh cao.
'Fidelity' có thể dùng để chỉ sự trung thành hoặc độ chính xác của một hệ thống.
Từ tiếng Latinh 'fidelitas', có nghĩa là 'sự trung thành'.
Trong tiếng Anh, 'fidelity' có thể dùng để chỉ sự trung thành trong mối quan hệ hoặc độ chính xác của một hệ thống âm thanh.