fidelity

/ˌfɪdɛlɪti/
nounTrung cấp
chung

Sự trung thành, sự trung thực, sự giữ gìn tính chính xác hoặc độ tin cậy của một hệ thống.

The fidelity of the recording was excellent.

Chất lượng âm thanh của bản ghi rất tốt.

💡

Trong tiếng Anh, 'fidelity' thường dùng để chỉ sự trung thành hoặc độ chính xác của một hệ thống.

Cụm từ kết hợp

high fidelityâm thanh chất lượng caofidelity to the originalsự trung thực với bản gốc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

high fidelitycụm từ
âm thanh chất lượng cao

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm thanh

'Fidelity' thường dùng trong ngữ cảnh âm thanh để chỉ chất lượng âm thanh cao.

Quy tắc vàng

Trung thành và độ chính xác

'Fidelity' có thể dùng để chỉ sự trung thành hoặc độ chính xác của một hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'fidelitas', có nghĩa là 'sự trung thành'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fidelity' có thể dùng để chỉ sự trung thành trong mối quan hệ hoặc độ chính xác của một hệ thống âm thanh.

Phân tích từ

fid
trung thành
root
+
-elity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt