Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. feel blue

feel blue

/fiːl bluː/◆thành ngữ
buồn bã

After the breakup, she felt blue for weeks.

Sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy buồn bã trong vài tuần.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm giác buồn chán, trầm cảm hoặc không vui vì lý do nào đó.
¶ Nghĩa đen
Cảm thấy màu xanh lam
Phân tích nghĩa đen
feelcảm thấy+bluemàu xanh lam
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Màu xanh lam thường được liên kết với sự buồn chán và trầm cảm, như màu của bầu trời ảm đạm hoặc biển động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người sau khi bị từ chối trong một cuộc hẹn hò có thể nói: 'Tôi cảm thấy buồn bã trong vài ngày.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này bắt nguồn từ thời Trung Cổ, khi màu xanh được liên kết với sự buồn chán và trầm cảm. Nó cũng có thể liên quan đến màu xanh lam của không khí trầm lặng và buồn bã.
thông thường

Cảm giác buồn chán, trầm cảm hoặc không vui vì lý do nào đó, thường là do sự thất vọng, thất bại hoặc sự cô đơn.

He felt blue after losing his job.

Anh ấy cảm thấy buồn bã sau khi mất việc.

The rainy weather made her feel blue.

Thời tiết mưa mù khiến cô ấy cảm thấy buồn bã.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời, không phải là bệnh trầm cảm nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

feel blue aboutcảm thấy buồn vềfeel blue forcảm thấy buồn vì

Từ đồng nghĩa

feel downfeel depressedfeel sad

Từ trái nghĩa

feel happyfeel cheerfulfeel upbeat

Cụm từ liên quan

feel down in the dumpsthành ngữ
cảm thấy rất buồn
feel under the weatherthành ngữ
cảm thấy không khỏe

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho bệnh trầm cảm nghiêm trọng

Thành ngữ này không được sử dụng để mô tả bệnh trầm cảm nghiêm trọng, mà chỉ để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ thời Trung Cổ, khi màu xanh được liên kết với sự buồn chán và trầm cảm. Nó cũng có thể liên quan đến màu xanh lam của không khí trầm lặng và buồn bã.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời. Nó không được sử dụng để mô tả bệnh trầm cảm nghiêm trọng.

Phân tích từ

feel
cảm thấy
root
+
blue
màu xanh lam (được liên kết với sự buồn chán)
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.