For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

feel blue

/fiːl bluː/
phrase★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Cảm thấy buồn, chán nản hoặc trầm cảm.
¶ Nghĩa đen
Cảm thấy màu xanh lam.
Phân tích nghĩa đen
feelcảm thấy+bluemàu xanh lam
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Màu xanh lam thường liên kết với sự buồn bã và trầm cảm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn cảm thấy buồn hoặc chán nản, bạn có thể nói: "Tôi đang cảm thấy buồn bã."
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, màu xanh lam thường được liên kết với sự buồn bã và trầm cảm, vì vậy "feel blue" đã trở thành một cách nói thông tục để mô tả tình trạng tâm lý này.
thông thường

Cảm thấy buồn, chán nản hoặc trầm cảm.

After failing the exam, he felt blue for days.

Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy cảm thấy buồn bã trong nhiều ngày.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi cảm thấy buồn hoặc chán nản.

Cụm từ kết hợp

feel blue aboutcảm thấy buồn về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

feel downthành ngữ
cảm thấy buồn
feel depressedthành ngữ
cảm thấy trầm cảm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể sử dụng "feel blue" để mô tả tình trạng tâm lý của mình một cách thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Đây là một cách nói thông tục và không nên sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên môn.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, có liên quan đến màu xanh lam, một màu thường liên kết với sự buồn bã.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả tình trạng tâm lý.

Phân tích từ

feel
cảm thấy
root
+
blue
màu xanh lam
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →